Bản dịch của từ 耿命 trong tiếng Việt

耿命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

耿命 (Danh từ)

gěng mìng
01

Lệnh của thiên đế hoặc vua.

明命。多指天帝或帝王的命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耿命

gěng

mìng

Các từ liên quan

耿亮
耿介
耿介之士
耿光
耿怀
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
耿
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
𤓐
Hình thái radical:
⿰,耳,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép