Bản dịch của từ 耿悒 trong tiếng Việt

耿悒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

耿悒 (Tính từ)

gěng yì
01

Buồn bã, không yên ổn

郁闷难安。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耿悒

gěng

Các từ liên quan

耿亮
耿介
耿介之士
耿光
耿命
悒于
悒垒
悒塞
悒怅
悒怏
耿
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
𤓐
Hình thái radical:
⿰,耳,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép