Bản dịch của từ 耿晶晶 trong tiếng Việt
耿晶晶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
耿晶晶 (Tính từ)
【gěng jīng jīng】
01
Mô tả sự sáng chói, lấp lánh của vật thể.
形容物体明亮闪光的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耿晶晶
gěng
耿
jīng
晶
Các từ liên quan
耿亮
耿介
耿介之士
耿光
耿命
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 𤓐
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯁
㾘
挭
哽
颈
峺
鲠
埂
綆
莄
䌄
骾
聊
䎴
聒
耻
䎼
䎳
聫
聍
職
聏
耾
聡
䎳
軎
斊
凅
荱
蚥
痁
隺
䧱
钿
敖
逜
耿直
耿耿
耿介
耿饼
耿马县
耿耿于怀
忠心耿耿
