Bản dịch của từ 耿灼 trong tiếng Việt

耿灼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

耿灼 (Tính từ)

gěng zhuó
01

Lo âu, bất an

焦虑不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耿灼

gěng

zhuó

Các từ liên quan

耿亮
耿介
耿介之士
耿光
耿命
灼亮
灼体
灼剥
灼地
耿
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
𤓐
Hình thái radical:
⿰,耳,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép