Bản dịch của từ 耿特 trong tiếng Việt

耿特

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

耿特 (Tính từ)

gěng tè
01

Khác biệt, nổi bật

特立不凡貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耿特

gěng

Các từ liên quan

耿亮
耿介
耿介之士
耿光
耿命
特为
特乃子
特书
特产
特价
耿
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
𤓐
Hình thái radical:
⿰,耳,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép