Bản dịch của từ 聂荣 trong tiếng Việt

聂荣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

聂荣 (Danh từ)

niè róng
01

Huyện Niệm Vinh

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聂荣

niè

róng

聂
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,耳,双
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép