Bản dịch của từ 聃 trong tiếng Việt
聃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
聃 (Danh từ)
【dān】
01
Đam (dùng làm tên người, Lão Đam, tức Lão Tử, nhà triết học cổ đại.)
用于人名,老聃,古代哲学家
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
- Các biến thể:
- 耽, 冉, 耼, 𣅧, 𦕐, 𨈜, 𨈭, 𨉄
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,冉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聸
丹
癉
擔
勯
簞
箪
𠕑
襌
單
郸
単
聡
聑
聝
聰
聀
䎵
聟
聘
䎽
聩
聊
䎴
逳
鈒
䂈
猙
趽
埞
絅
梨
𠋡
斬
酝
㴁
老聃
