Bản dịch của từ 聄 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhěn
01

Nghe, lắng nghe (như tiếng vọng trong tai)

听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, dùng trong nghi lễ báo cáo thần linh (cúng tế)

同“畛”,告祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

聄
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẤN】
Các biến thể:
畛, 𦕇, 𦕑, 𦕗, 𨸧
Hình thái radical:
⿰,耳,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép