Bản dịch của từ 聅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chè
01

Hình phạt thời xưa dùng mũi tên xuyên qua tai, như bị 'trách' vì lỗi lớn (hình phạt nghiêm khắc trong quân pháp cổ đại).

古代军法用箭穿耳朵的刑罚。

Ví dụ
聅
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRÁCH】
Hình thái radical:
⿰,耳,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép