Bản dịch của từ 聆教 trong tiếng Việt

聆教

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

聆教 (Động từ)

líng jiào
01

Lắng nghe để nhận được điều hay, tiếp thu lời dạy; thường dùng trong thư từ hoặc văn viết trang trọng (Hán Việt: linh giáo — nghe + giáo huấn)

听受教益。常用于书札。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聆教

líng

jiào

Các từ liên quan

聆取
聆受
聆听
聆聆
教主
教义
教乘
教习
聆
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
䠲, 令, 𨉄, 聆
Hình thái radical:
⿰,耳,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép