Bản dịch của từ 聇 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Trạng từ)

zhēng
01

〔~~〕Diễn tả dáng vẻ đi một mình, cô độc, như câu “~~以寄独兮。” (hồn đi một mình gửi cô đơn).

〔~~〕独行的样子,如“魂~~以寄独兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

聇
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Hình thái radical:
⿰,耳,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép