ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
聇
Bảng phân tích âm vị 聇
Zhēng
〔~~〕Diễn tả dáng vẻ đi một mình, cô độc, như câu “魂~~以寄独兮。” (hồn đi một mình gửi cô đơn).
〔~~〕独行的样子,如“魂~~以寄独兮。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép