Bản dịch của từ 聉 trong tiếng Việt
聉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
聉 (Tính từ)
【wà】
01
Ý chỉ sự ngu dốt, không biết gì (như người 'oát' không hiểu chuyện).
无知意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wà】【ㄨㄚˋ】【OÁT】
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襪
韈
瓦
韤
嗢
䎳
婠
腽
䚴
㒝
韎
帓
㰐
㱣
僓
㞂
俀
骽
腿
㾼
蹆
叕
噣
斱
籱
缴
濯
䙯
㺟
啅
䟾
诼
妰
䎹
䎷
聧
䏆
聤
䎲
䎶
聈
聚
聯
聸
聟
動
梥
㝡
授
菛
許
㴂
崤
欳
铒
𠊳
鿎
