Bản dịch của từ 聊 trong tiếng Việt
聊
Động từTrạng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
聊 (Động từ)
【liáo】
01
Tán dóc; tán gẫu; nói chuyện; trò chuyện
闲谈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ỷ lại; cậy vào; dựa vào; phụ thuộc vào
依赖; 凭借
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
聊 (Trạng từ)
【liáo】
01
Tạm; tạm thời
姑且;暂且
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hơi; đôi chút; một chút; chút ít; có chút
略微;稍微
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
聊 (Danh từ)
【liáo】
01
Họ Liêu
(Liáo) 姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノフノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缭
㜃
尞
暸
䜍
䝤
橑
嫽
漻
飉
㨓
摎
聇
䎹
聃
䏇
耹
耳
聆
䎾
聯
聟
䏉
聲
㚝
㤾
𠗧
堍
啨
祰
蚾
㽝
紳
㶺
菑
渆
聊天
无聊
闲聊
群聊
聊着
尬聊
私聊
聊且
瞎聊
陪聊
