Bản dịch của từ 聊亮 trong tiếng Việt

聊亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

聊亮 (Tính từ)

liáo liàng
01

Âm thanh trong, rõ và vang; giọng nói hoặc tiếng đàn, tiếng kèn... vang rền, thanh thoát (tương tự chữ Hán 嘹亮).

嘹亮。清晰响亮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊亮

liáo

liàng

Các từ liên quan

聊且
聊以卒岁
聊以塞责
聊以慰藉
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
聊
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
Hình thái radical:
⿰,耳,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノフノフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép