Bản dịch của từ 聊以卒岁 trong tiếng Việt

聊以卒岁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

聊以卒岁 (Thành ngữ)

liáo yǐ zú suì
01

Đành cố hết năm; cho qua ngày đoạn tháng

勉强度过一年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊以卒岁

liáo

suì

Các từ liên quan

聊且
聊亮
聊以塞责
聊以慰藉
以一儆百
以一奉百
以一当十
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
聊
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
Hình thái radical:
⿰,耳,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノフノフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép