Bản dịch của từ 聊以塞责 trong tiếng Việt
聊以塞责
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
聊以塞责 (Thành ngữ)
【liáo yǐ sè zé】
01
Chỉ làm cho có để né tránh trách nhiệm
为了摆脱困境
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lấy lệ cho xong, chỉ để né tránh trách nhiệm
只是为了逃避自己的责任
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊以塞责
liáo
聊
yǐ
以
sè
塞
zé
责
Các từ liên quan
聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以慰藉
以一儆百
以一奉百
以一当十
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
责下
责主
责义
责书
责买
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノフノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缭
㜃
尞
暸
䜍
䝤
橑
嫽
漻
飉
㨓
摎
聇
䎹
聃
䏇
耹
耳
聆
䎾
聯
聟
䏉
聲
㚝
㤾
𠗧
堍
啨
祰
蚾
㽝
紳
㶺
菑
渆
聊天
无聊
闲聊
群聊
聊着
尬聊
私聊
聊且
瞎聊
陪聊
