Bản dịch của từ 聊以自娱 trong tiếng Việt

聊以自娱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

聊以自娱 (Thành ngữ)

liáo yǐ zì yú
01

Tự mình tiêu khiển; tự tạo niềm vui cho mình

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊以自娱

liáo

Các từ liên quan

聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以塞责
以一儆百
以一奉百
以一当十
自下
自下而上
自不量力
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
聊
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
Hình thái radical:
⿰,耳,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノフノフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép