Bản dịch của từ 聊备一格 trong tiếng Việt

聊备一格

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

聊备一格 (Thành ngữ)

liáo bèi yì gé
01

Cách tạm thời; cách dự phòng; lấy có

姑且当作一种规格, 表示暂且用来充数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊备一格

liáo

bèi

Các từ liên quan

聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以塞责
备不住
备举
备乐
备件
备价
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
格五
聊
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
Hình thái radical:
⿰,耳,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノフノフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép