Bản dịch của từ 聊复尔 trong tiếng Việt
聊复尔
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
聊复尔 (Trạng từ)
【liáo fù ěr】
01
xem '聊复尔耳' — cách nói văn ngôn, ý chỉ ‘chỉ là trả lời qua loa, giản lược’, nét nghĩa tương tự: chỉ là, chỉ vì; thường dùng giảm nhẹ/nhẹ nhàng hóa hành động lời nói
见“聊复尔耳”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊复尔
liáo
聊
fù
复
ěr
尔
Các từ liên quan
聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以塞责
复三
复业
复习
复书
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノフノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缭
㜃
尞
暸
䜍
䝤
橑
嫽
漻
飉
㨓
摎
聇
䎹
聃
䏇
耹
耳
聆
䎾
聯
聟
䏉
聲
㚝
㤾
𠗧
堍
啨
祰
蚾
㽝
紳
㶺
菑
渆
聊天
无聊
闲聊
群聊
聊着
尬聊
私聊
聊且
瞎聊
陪聊
