Bản dịch của từ 聊天儿 trong tiếng Việt

聊天儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

聊天儿 (Động từ)

liáo tiān er
01

Tán gẫu; tán dóc; nói chuyện phiếm

两个或者多人没有一定的话题、目的地谈话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊天儿

liáo

tiān

ér

Các từ liên quan

聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以塞责
天一
天一阁
天丁
天上人间
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
聊
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
Hình thái radical:
⿰,耳,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノフノフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép