Bản dịch của từ 聊落 trong tiếng Việt
聊落
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
聊落 (Tính từ)
【liáo luò】
01
寥落、衰微、稀少凋零的狀態(常形容人煙、景象或事業衰落) — 可記作「liêu lạc/tiêu điều」以聯想到衰敗。
寥落﹐衰落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊落
liáo
聊
luò
落
Các từ liên quan
聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以塞责
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノフノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缭
㜃
尞
暸
䜍
䝤
橑
嫽
漻
飉
㨓
摎
聇
䎹
聃
䏇
耹
耳
聆
䎾
聯
聟
䏉
聲
㚝
㤾
𠗧
堍
啨
祰
蚾
㽝
紳
㶺
菑
渆
聊天
无聊
闲聊
群聊
聊着
尬聊
私聊
聊且
瞎聊
陪聊
