Bản dịch của từ 聋哑症 trong tiếng Việt
聋哑症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
聋哑症 (Danh từ)
【lóng yǎ zhèng】
01
Bệnh không nghe và không nói do mất thính lực từ nhỏ.
由于耳聋﹐在幼年时期无法学习语言﹐以致长大后既聋且哑的疾病。参见“聋哑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聋哑症
lóng
聋
yǎ
哑
zhèng
症
Các từ liên quan
聋丞
聋俗
聋哑
聋喑
聋子
哑不
哑乐
哑剧
哑口
症候
症噎
症坚
症状
症痼
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 聾, 䏊
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一丨丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃧
尨
漋
隆
豅
㦕
䙪
籠
嶐
鑨
龒
昽
聴
䎾
聬
䏇
䎷
聢
聞
耺
聧
耸
䎲
聼
䖧
龁
焁
绲
㴍
萄
㤮
职
猕
船
䎁
躭
聋哑
耳聋
聋子
聋人
震聋
聋胞
聋聩
聋喑
全聋
装聋作哑
