Bản dịch của từ 职业介绍所 trong tiếng Việt
职业介绍所
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
职业介绍所 (Cụm từ)
【zhí yè jiè shào suǒ】
01
Trung tâm giới thiệu việc làm; văn phòng giới thiệu việc làm; trung tâm giới thiệu nghề nghiệp
职业介绍所是一个提供就业信息和职业咨询的机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职业介绍所
zhí
职
yè
业
jiè
介
shào
绍
suǒ
所
Các từ liên quan
职专
职业
职业伦理学
职业学校
职业指导
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
介丘
介义
介之推
介乘
介事
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
所与
所业
所为
所主
所之
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
- Các biến thể:
- 職, 聀, 軄
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躑
値
軄
瓡
姪
釞
侄
職
郦
㯰
殖
㥁
耷
聆
聤
聋
聫
聃
䏉
聖
䏀
聺
䎹
耸
您
䂑
卾
㪷
惧
㡕
㴌
埜
䘪
偺
䞜
谓
职员
辞职
职业
兼职
离职
职场
职位
求职
职责
升职
