Bản dịch của từ 职业兴趣测试 trong tiếng Việt

职业兴趣测试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

职业兴趣测试 (Danh từ)

zhí yè xìng qù cè shì
01

Trắc nghiệm sở thích nghề nghiệp; Nghề nghiệp sở thích kiểm tra

职业兴趣测试是用来评估一个人的职业兴趣和倾向的工具。通过这个测试,可以帮助人们了解自己适合从事哪些职业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职业兴趣测试

zhí

xìng

shì

职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép