Bản dịch của từ 职业女裙套装 trong tiếng Việt
职业女裙套装
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
职业女裙套装 (Danh từ)
【zhí yè nǚ qún tào zhuāng】
01
Váy công sở nữ; Đồ bộ nữ công sở; Váy công sở nữ Đồ bộ nữ công sở là trang phục phù hợp cho phụ nữ mặc trong môi trường làm việc.
职业女裙套装是指适合女性在职场穿着的裙子和套装。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职业女裙套装
zhí
职
yè
业
nǚ
女
qún
裙
tào
套
zhuāng
装
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
- Các biến thể:
- 職, 聀, 軄
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躑
値
軄
瓡
姪
釞
侄
職
郦
㯰
殖
㥁
耷
聆
聤
聋
聫
聃
䏉
聖
䏀
聺
䎹
耸
您
䂑
卾
㪷
惧
㡕
㴌
埜
䘪
偺
䞜
谓
职员
辞职
职业
兼职
离职
职场
职位
求职
职责
升职
