Bản dịch của từ 职业学校 trong tiếng Việt

职业学校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

职业学校 (Danh từ)

zhí yè xué xiào
01

Trường dạy nghề, nơi đào tạo các kỹ năng chuyên môn.

专门实施职业教育的学校。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职业学校

zhí

xué

xiào

Các từ liên quan

职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业指导
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép