Bản dịch của từ 职务工资 trong tiếng Việt

职务工资

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

职务工资 (Danh từ)

zhí wù gōng zī
01

Mức lương theo chức vụ, dựa trên loại và cấp bậc công việc.

按照不同职务类别和等级支付的工资。结构工资制中的组成部分。随着职务的变动而变动。多为国家机关、事业单位和企业职员中采用。不同职务,体现职责范围、责任大小和劳动耗费的不同。工资与职务挂钩,体现多劳多得的原则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职务工资

zhí

gōng

Các từ liên quan

职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
务光
务农
务农息民
务外
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
资世
资业
资东
资予
职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép