Bản dịch của từ 职培训 trong tiếng Việt

职培训

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

职培训 (Cụm từ)

zhí péi xùn
01

Đào tạo nghề; Huấn luyện nghề nghiệp

职业培训是指为提高个人在特定职业领域的技能和知识而进行的系统性教育和训练。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职培训

zhí

péi

xùn

职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép