Bản dịch của từ 职责 trong tiếng Việt

职责

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

职责 (Danh từ)

zhí zé
01

Trách nhiệm; nghĩa vụ; bổn phận (trách nhiệm trong bổn phận)

分内的责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chức trách; trách nhiệm; chức phận (của một số chức vụ)

担任一定职务所应尽的责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职责

zhí

Các từ liên quan

职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
责下
责主
责义
责书
责买
职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép