Bản dịch của từ 聍 trong tiếng Việt
聍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
聍 (Danh từ)
【níng】
01
Ráy tai
耵聍:外耳道内皮脂腺分泌的蜡状物质,黄色,有湿润耳内细毛和防止昆虫进入耳内的作用通称耳屎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 聹, 𦗰, 𦡲, 𨊎, 𨊓
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,宁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬡
寍
儜
寜
䭢
凝
甯
檸
橣
擰
寧
嬣
䏁
聜
聆
䎽
聱
聫
聢
耷
耿
䏃
䎸
聧
㫋
笴
掜
梂
啥
羚
訤
𠊴
婥
惋
瓹
㼨
耵聍
