Bản dịch của từ 聎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠtiaothanh ngang

(Danh từ)

tiāo
01

Bị ù tai

耳鸣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

聎
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【NIẾT】
Các biến thể:
𦖅
Hình thái radical:
⿰耳兆
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép