ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
聏
Bảng phân tích âm vị 聏
Ér
Hòa hợp, điều hòa như nhịp điệu êm dịu trong cuộc sống.
调和。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lông nhiều, rậm rạp như bộ lông dày dặn của thú vật.
毛多。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép