Bản dịch của từ 聐聒 trong tiếng Việt

聐聒

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

聐聒 (Thán từ)

yà guō
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng ồn lộn xộn, chói tai hoặc tiếng lẻn nhỏ vụn (như lách cách, lộc cộc)

象声词。形容杂乱刺耳或细碎的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聐聒

guā

Các từ liên quan

聒噪
聐
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,耳,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép