Bản dịch của từ 聑 trong tiếng Việt
聑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiē | ㄊㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
聑 (Tính từ)
【tiē】
01
Thoải mái, yên ổn như ngồi trên ghế êm ái (dễ nhớ vì 'thiết' nghe gần giống 'thích')
安适。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dái tai, phần mềm phía dưới tai (như tai thỏ dễ thương)
耳垂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 𦗑
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貼
萜
帖
贴
怗
跕
扸
讁
䐲
䓆
䐑
厇
䝃
馲
䙷
蜇
袩
摺
聖
联
聡
聬
聘
聇
聧
聤
聅
䏁
耷
聊
葢
楰
禃
跋
㔡
詝
晽
堫
筵
䐄
𠔡
蒋
