Bản dịch của từ 聒聒叫 trong tiếng Việt
聒聒叫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
聒聒叫 (Động từ)
【guō guō jiào】
01
Kêu réo, kêu la ầm ĩ (thường chỉ tiếng kêu chói tai, liên tục như chim, trẻ con hoặc người rên rỉ)
亦作「刮刮叫」、「括括叫」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形容最好、好极了。。如:「从小到大,他的学业成绩都是聒聒叫的。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聒聒叫
guā
聒
guā
聒
jiào
叫
- Bính âm:
- 【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 咶, 𠅪, 𢡲, 𦕾, 𦗦, 𦘉, 𨈸, 𦗾
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,舌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅪
涡
猓
濄
鍋
过
懖
咼
堝
锅
㗻
矌
聼
聓
䎺
聯
聢
聾
聊
耽
职
耿
聹
聀
報
葾
阕
舿
㟧
飲
脾
貯
禍
焙
䝭
㴤
聒耳
聒聒
聒子
哤聒
聒不知羞
