Bản dịch của từ 联单 trong tiếng Việt
联单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
联单 (Danh từ)
【lián dān】
01
Tờ đơn/giấy liên (nhiều liên) được in hoặc sao liên nhau để phân phát cho các bên — mỗi liên giữ 1 bản làm chứng/đối chiếu (ví dụ: hóa đơn nhiều liên, biên lai nhiều liên).
一式数纸相联的单据。关系人各取其一﹐以为执证﹑查对之用。有两联单﹑三联单﹑四联单等。旧时每张相连﹐中盖骑缝图章﹐现在多为复写。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联单
lián
联
dān
单
Các từ liên quan
联事
联亘
联佩
联保
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,关
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聨
匲
嫾
亷
漣
莲
㡘
蓮
槤
镰
褳
螊
䎺
耼
䏅
耷
聑
聧
聐
䎹
聥
䎸
䎷
聆
睌
䆡
揠
㝣
䛈
絭
䛏
獇
韩
褁
晼
遍
联系
联络
联合
对联
关联
联欢
春联
联想
联盟
互联
