Bản dịch của từ 联合国秘书处 trong tiếng Việt
联合国秘书处
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
联合国秘书处 (Danh từ)
【lián hé guó mì shū chù】
01
Văn phòng Ban thư ký Liên Hợp Quốc
联合国的行政部门
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联合国秘书处
lián
联
hé
合
guó
国
mì
秘
shū
书
chù
处
Các từ liên quan
联事
联亘
联佩
联保
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
国丈
国丧
国中之国
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,关
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聨
匲
嫾
亷
漣
莲
㡘
蓮
槤
镰
褳
螊
䎺
耼
䏅
耷
聑
聧
聐
䎹
聥
䎸
䎷
聆
睌
䆡
揠
㝣
䛈
絭
䛏
獇
韩
褁
晼
遍
联系
联络
联合
对联
关联
联欢
春联
联想
联盟
互联
