Bản dịch của từ 联合政府 trong tiếng Việt
联合政府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
联合政府 (Danh từ)
【lián hé zhèng fǔ】
01
Chính phủ được hình thành từ sự liên kết của nhiều đảng phái.
两个或两个以上党派联合组成的政府。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联合政府
lián
联
hé
合
zhèng
政
fǔ
府
Các từ liên quan
联事
联亘
联佩
联保
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
政主
政乱
政争
政事
政事堂
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,关
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聨
匲
嫾
亷
漣
莲
㡘
蓮
槤
镰
褳
螊
䎺
耼
䏅
耷
聑
聧
聐
䎹
聥
䎸
䎷
聆
睌
䆡
揠
㝣
䛈
絭
䛏
獇
韩
褁
晼
遍
联系
联络
联合
对联
关联
联欢
春联
联想
联盟
互联
