Bản dịch của từ 联合采煤机 trong tiếng Việt

联合采煤机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联合采煤机 (Danh từ)

lián hé cǎi méi jī
01

Máy tổ hợp khai thác than: thiết bị kết hợp cắt, bẻ vụn và bốc than lên băng tải (máy cào + máy nghiền + băng tải) dùng trong khai thác mỏ than.

截煤、碎煤、装煤的联合机械。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联合采煤机

lián

cǎi

méi

联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép