Bản dịch của từ 联吏 trong tiếng Việt

联吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联吏 (Danh từ)

lián lì
01

Các đồng sự trong triều, đồng quan (đồng nghiệp cùng làm quan); tức “cùng là quan lại”

犹同僚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联吏

lián

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép