Bản dịch của từ 联席会议 trong tiếng Việt
联席会议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
联席会议 (Danh từ)
【lián xí huì yì】
01
Hội nghị liên kết giữa nhiều đơn vị/tổ chức để cùng giải quyết các vấn đề liên quan; tức là “họp liên ngành/ liên bộ/ liên đoàn”.
不同的单位、团体为了解决彼此有关的问题而联合举行的会议。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联席会议
lián
联
xí
席
huì
会
yì
议
Các từ liên quan
联事
联亘
联佩
联保
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,关
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聨
匲
嫾
亷
漣
莲
㡘
蓮
槤
镰
褳
螊
䎺
耼
䏅
耷
聑
聧
聐
䎹
聥
䎸
䎷
聆
睌
䆡
揠
㝣
䛈
絭
䛏
獇
韩
褁
晼
遍
联系
联络
联合
对联
关联
联欢
春联
联想
联盟
互联
