Bản dịch của từ 联想 trong tiếng Việt

联想

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联想 (Động từ)

lián xiǎng
01

Liên tưởng; nghĩ đến

由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物;由于某概念而引起其他相关的概念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

联想 (Danh từ)

lián xiǎng
01

Lenovo (tên hãng máy tính)

联系集团旗下著名的电子科索尼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联想

lián

xiǎng

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
想不到
想不开
想似
想像
想像力
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép