Bản dịch của từ 联想起 trong tiếng Việt
联想起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
联想起 (Động từ)
【lián xiáng qǐ】
01
Nghĩ về
想到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Liên kết
关联
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联想起
lián
联
xiǎng
想
qǐ
起
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,关
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聨
匲
嫾
亷
漣
莲
㡘
蓮
槤
镰
褳
螊
䎺
耼
䏅
耷
聑
聧
聐
䎹
聥
䎸
䎷
聆
睌
䆡
揠
㝣
䛈
絭
䛏
獇
韩
褁
晼
遍
联系
联络
联合
对联
关联
联欢
春联
联想
联盟
互联
