Bản dịch của từ 联步 trong tiếng Việt

联步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联步 (Động từ)

lián bù
01

Đi cùng, cùng nhau đi; sát cánh đi bên (Hán Việt: liên bộ → liên = liên kết, bộ = bước đi)

1.同行;相随而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếp tục bước đi cùng nhau; cùng tiến về phía trước (thường chỉ hành động đi bộ hoặc tiến triển đồng bộ)

2.继续向前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联步

lián

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép