Bản dịch của từ 联珠 trong tiếng Việt

联珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联珠 (Danh từ)

lián zhū
01

Chuỗi ngọc (những viên ngọc xếp liền nhau); ẩn dụ: sự liên kết uyển chuyển, đẹp đẽ như câu thơ nối tiếp

1.连串的珍珠。喻诗词联缀之美。

Ví dụ
02

Liên chu, chuỗi (những điều tốt đẹp, viên ngọc) nối tiếp nhau; ví von những điều hay đẹp liên tiếp

2.喻美好事物相连接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Văn thể tên là 'liên' (còn viết là 连珠) — một thể thơ/đoạn văn kiểu nối các câu, cách viết nối tiếp giống chuỗi hạt (thịnh hành từ Đông Hán)

3.文体名。即连珠。相传兴于东汉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联珠

lián

zhū

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép