Bản dịch của từ 联票 trong tiếng Việt

联票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联票 (Danh từ)

lián piào
01

Vé liên (hai liên trở lên) — giấy tờ/vé có nhiều liên, thường dùng cho vận chuyển liên tuyến hoặc làm nhiều liên để lưu, đối chiếu.

二联以上的票据。联运的票证亦称联票。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联票

lián

piào

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
票价
票健
票儿银
票写
票勇
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép