Bản dịch của từ 联立方程 trong tiếng Việt
联立方程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
联立方程 (Danh từ)
【lián lì fāng chéng】
01
Hệ phương trình — vài (≥2) phương trình liên kết với nhau, cùng chứa các ẩn số (ví dụ x, y) và cần cùng giải đồng thời
由两个以上的方程并列起来所得的新方程﹐其中用字母x﹑y等表示的未知数受每一个方程的制约。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联立方程
lián
联
lì
立
fāng
方
chéng
程
Các từ liên quan
联事
联亘
联佩
联保
立业
立业安邦
立主
立义
方丈
方丈室
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,关
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聨
匲
嫾
亷
漣
莲
㡘
蓮
槤
镰
褳
螊
䎺
耼
䏅
耷
聑
聧
聐
䎹
聥
䎸
䎷
聆
睌
䆡
揠
㝣
䛈
絭
䛏
獇
韩
褁
晼
遍
联系
联络
联合
对联
关联
联欢
春联
联想
联盟
互联
