Bản dịch của từ 联绵字 trong tiếng Việt

联绵字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联绵字 (Danh từ)

lián mián zì
01

Từ láy

旧时指双音的单纯词, 包括:a) 双声的, 如'仿佛、伶俐'; b)叠韵的, 如'阑干、逍遥'; c)非双声非叠韵的,如'妯娌、玛瑙'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联绵字

lián

mián

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
字义
字书
字乳
字人
字体
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép