Bản dịch của từ 联翻 trong tiếng Việt

联翻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联翻 (Động từ)

lián fān
01

(chỉ cách) chim bay; mô tả dáng bay của chim

1.鸟飞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên tiếp, nối tiếp không gián đoạn (thường dùng để ví von)

2.喻连续不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联翻

lián

fān

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép