Bản dịch của từ 联诗 trong tiếng Việt

联诗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联诗 (Động từ)

lián shī
01

Viết / đối đáp bằng câu thơ (liên kết các câu thơ với nhau để ca tụng hoặc đối đáp) — tức là cùng nhau liên bút, liên câu thành thi phẩm

联句吟诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联诗

lián

shī

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép